| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,63% | ₫-0.0000000024242100587310004-0.082424 | ₫0.0000000130139320.071301 | ₫0.0000000144812350399999990.071448 | ₫0.00000000735391279999999950.087353 | ₫0.0000000105897219412690.071058 |
| 2025 Năm ngoái | -94,81% | ₫-0.00000023754382536000001-0.062375 | ₫0.000000250557757360.062505 | ₫0.000000457338882799999970.064573 | ₫0.0000000123530077199999990.071235 | ₫0.0000000130139320.071301 |