| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11,41% | ₫0.000000325832736345560670.063258 | ₫0.000002855375352850.052855 | ₫0.000004507304388250.054507 | ₫0.00000241701714810.052417 | ₫0.00000318120808919556060.053181 |