| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,77% | -126,22₫ | 173,45₫ | 202,29₫ | 2,63₫ | 47,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,63% | -601,95₫ | 775,40₫ | 14.894,26₫ | 115,57₫ | 173,45₫ |