| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,69% | ₫-0.00000008383426108484887-0.078383 | ₫0.00000178794083170000020.051787 | ₫0.000002279209941850.052279 | ₫0.00000110128518040.051101 | ₫0.00000170410657061515140.051704 |
| 2025 Năm ngoái | -37,43% | ₫-0.00000106934974455-0.051069 | ₫0.000002857290576250.052857 | ₫0.00000710597192790.057105 | ₫0.000001734820891750.051734 | ₫0.00000178794083170000020.051787 |