| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,90% | -0,002918₫ | 0,005847₫ | 0,009724₫ | 0,002583₫ | 0,002929₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,98% | -0,04721₫ | 0,05305₫ | 0,07814₫ | 0,005390₫ | 0,005847₫ |