| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,68% | -2,47₫ | 8,93₫ | 10,21₫ | 5,47₫ | 6,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,15% | -44,08₫ | 53,01₫ | 64,50₫ | 7,40₫ | 8,93₫ |