| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,19% | -327,28₫ | 582,44₫ | 681,15₫ | 249,34₫ | 255,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,39% | -2.924,48₫ | 3.506,92₫ | 4.522,07₫ | 446,69₫ | 582,44₫ |