| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 30,29₫ | 30,29₫ | 30,29₫ | 30,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,66% | -72,97₫ | 103,26₫ | 103,26₫ | 25,20₫ | 30,29₫ |