| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,65% | -13,64₫ | 15,38₫ | 17,36₫ | 1,62₫ | 1,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,50% | -1.010,46₫ | 1.025,87₫ | 1.413,72₫ | 9,96₫ | 15,41₫ |