| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,38% | -0,02966₫ | 0,05079₫ | 0,07004₫ | 0,02051₫ | 0,02114₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,39% | -0,1843₫ | 0,2351₫ | 1,68₫ | 0,02896₫ | 0,05079₫ |