| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,60% | -199,48₫ | 530,54₫ | 700,93₫ | 319,32₫ | 331,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,87% | -6.906,39₫ | 7.436,93₫ | 8.684,25₫ | 485,72₫ | 530,54₫ |