| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,25% | -345,58₫ | 880,49₫ | 1.392,08₫ | 505,22₫ | 534,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,90% | -1.211,10₫ | 2.091,59₫ | 5.341,23₫ | 839,32₫ | 880,49₫ |