| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,62% | -47,99₫ | 115,32₫ | 165,25₫ | 37,09₫ | 67,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3.941,06% | 112,50₫ | 2,85₫ | 4.958,07₫ | 2,85₫ | 115,36₫ |