| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,71% | -3,25₫ | 4,87₫ | 6,00₫ | 1,04₫ | 1,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,88% | -19,33₫ | 24,19₫ | 29,86₫ | 4,80₫ | 4,87₫ |