| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,55% | -730,12₫ | 1.268,56₫ | 3.785,15₫ | 350,87₫ | 538,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,18% | -7.911,91₫ | 9.180,47₫ | 9.993,21₫ | 1.110,10₫ | 1.268,56₫ |