| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 390,82₫ | 390,82₫ | 390,82₫ | 390,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,57% | -450,99₫ | 841,81₫ | 1.316,84₫ | 141,29₫ | 390,82₫ |