| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,26% | -0,02115₫ | 0,9357₫ | 2,53₫ | 0,2898₫ | 0,9145₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,08% | -22,91₫ | 23,85₫ | 29,77₫ | 0,6778₫ | 0,9357₫ |