| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,18% | -4.176,21₫ | 7.056,80₫ | 11.418,59₫ | 2.005,93₫ | 2.880,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,06% | -15.754,55₫ | 22.811,35₫ | 220.839,73₫ | 5.144,71₫ | 7.056,80₫ |