| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,10% | -7.883,62₫ | 25.346,18₫ | 30.746,63₫ | 14.226,59₫ | 17.462,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,95% | -7.549,00₫ | 32.895,18₫ | 75.053,26₫ | 14.605,94₫ | 25.346,18₫ |