| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +71,15% | 344,57₫ | 484,27₫ | 1.017,32₫ | 380,17₫ | 828,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,43% | -95,19₫ | 579,46₫ | 881,50₫ | 33,38₫ | 484,27₫ |