| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,60% | -524,12₫ | 996,37₫ | 1.680,56₫ | 421,40₫ | 472,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,32% | -2.149,79₫ | 3.146,58₫ | 5.318,20₫ | 969,22₫ | 996,79₫ |