| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,80% | 69,90₫ | 1.457,02₫ | 1.537,97₫ | 1.438,26₫ | 1.526,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | +16,12% | 202,24₫ | 1.254,78₫ | 1.468,97₫ | 1.048,93₫ | 1.457,02₫ |