| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,18% | -1,87₫ | 1.057,89₫ | 1.086,70₫ | 1.026,54₫ | 1.056,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,87% | -156,24₫ | 1.214,13₫ | 2.299,98₫ | 793,88₫ | 1.057,89₫ |