| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,67% | -1.572,42₫ | 2.358,49₫ | 8.775,68₫ | 719,24₫ | 786,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | +316,84% | 1.792,69₫ | 565,80₫ | 27.128,26₫ | 223,23₫ | 2.358,49₫ |