| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,67% | -4,62₫ | 4,83₫ | 15,23₫ | 0,05364₫ | 0,2092₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,33% | -12,01₫ | 16,84₫ | 456,54₫ | 2,24₫ | 4,83₫ |