| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,57% | ₫-0.00000424273954624-0.054242 | ₫0.000004790517500340.054790 | 0,00001970₫ | ₫0.000000106633010379999990.061066 | ₫0.00000054777795410.065477 |
| 2025 Năm ngoái | -84,82% | -0,00002677₫ | 0,00003156₫ | 0,00004878₫ | ₫0.000004675413854280.054675 | ₫0.000004790517500340.054790 |