| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,55% | -0,2869₫ | 0,6742₫ | 0,8453₫ | 0,3383₫ | 0,3873₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,01% | -2,54₫ | 3,21₫ | 3,78₫ | 0,5537₫ | 0,6742₫ |