| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,85% | -0,8119₫ | 2,91₫ | 3,38₫ | 2,09₫ | 2,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,65% | -25,24₫ | 28,16₫ | 31,44₫ | 2,63₫ | 2,91₫ |