| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,77% | -21,09₫ | 85,12₫ | 95,34₫ | 56,68₫ | 64,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,42% | -135,52₫ | 220,64₫ | 4.486,79₫ | 60,53₫ | 85,12₫ |