| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,99% | -23,60₫ | 46,28₫ | 52,03₫ | 14,76₫ | 22,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,35% | -215,92₫ | 262,20₫ | 287,85₫ | 39,80₫ | 46,28₫ |