| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,79% | -45,22₫ | 514,37₫ | 805,36₫ | 392,70₫ | 469,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,15% | -172,86₫ | 687,23₫ | 1.077,38₫ | 146,50₫ | 514,37₫ |