| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,50% | -17,30₫ | 18,91₫ | 19,13₫ | 0,9028₫ | 1,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,03% | -1.934,89₫ | 1.953,82₫ | 1.963,71₫ | 6,40₫ | 18,93₫ |