| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +39,11% | 298,96₫ | 764,40₫ | 11.847,82₫ | 256,96₫ | 1.063,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.282,98% | 709,13₫ | 55,27₫ | 2.110,08₫ | 52,21₫ | 764,40₫ |