| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,63% | -47.421,00₫ | 122.767,70₫ | 140.418,85₫ | 54.797,60₫ | 75.346,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,08% | -369.883,80₫ | 492.651,50₫ | 566.680,95₫ | 71.921,85₫ | 122.767,70₫ |
| 2024 | -11,12% | -61.647,30₫ | 554.298,80₫ | 939.199,25₫ | 332.737,35₫ | 492.651,50₫ |
| 2023 | +10,91% | 54.534,15₫ | 500.028,10₫ | 781.919,60₫ | 321.409,00₫ | 554.562,25₫ |
| 2022 | -78,53% | -1.835.192,70₫ | 2.336.801,50₫ | 3.050.751,00₫ | 455.768,50₫ | 501.608,80₫ |