| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,48% | -482,74₫ | 1.894,92₫ | 2.412,25₫ | 1.287,02₫ | 1.412,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,27% | -4.479,78₫ | 6.374,70₫ | 9.482,69₫ | 1.715,52₫ | 1.894,92₫ |