| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,70% | -13,05₫ | 39,92₫ | 49,75₫ | 14,16₫ | 26,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,87% | -25,39₫ | 65,31₫ | 4.679,11₫ | 26,53₫ | 39,92₫ |