| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,29% | -802,41₫ | 1.353,42₫ | 1.373,57₫ | 285,47₫ | 551,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,19% | -12.443,11₫ | 13.796,52₫ | 25.724,07₫ | 1.148,76₫ | 1.353,42₫ |