| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,35% | -56,21₫ | 240,67₫ | 623,10₫ | 171,87₫ | 184,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,60% | -2.320,09₫ | 2.560,82₫ | 3.358,08₫ | 239,05₫ | 240,72₫ |