| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -12,24% | -5.484.648,00₫ | 44.826.450,00₫ | 107.425.269,00₫ | 26.526.711,00₫ | 39.341.802,00₫ |
| 2023 | +232,88% | 31.378.515,00₫ | 13.474.303,50₫ | 46.408.560,00₫ | 13.236.987,00₫ | 44.852.818,50₫ |
| 2022 | -78,09% | -48.017.038,50₫ | 61.491.342,00₫ | 68.531.731,50₫ | 13.342.461,00₫ | 13.474.303,50₫ |
| 2021 | +298,67% | 46.106.640,68₫ | 15.437.438,33₫ | 167.385.655,89₫ | 14.982.845,39₫ | 61.544.079,00₫ |