| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,21% | -446,99₫ | 1.479,85₫ | 1.776,33₫ | 43,28₫ | 1.032,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,97% | -7.751,68₫ | 9.231,53₫ | 12.161,96₫ | 1.123,76₫ | 1.479,85₫ |