| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,97% | -39,87₫ | 72,52₫ | 115,45₫ | 32,27₫ | 32,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,00% | -257,12₫ | 329,64₫ | 447,62₫ | 66,80₫ | 72,52₫ |