| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,05% | -7,44₫ | 11,79₫ | 24,88₫ | 4,14₫ | 4,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,98% | -47,13₫ | 58,92₫ | 65,99₫ | 7,40₫ | 11,79₫ |