| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +36,66% | 1,14₫ | 3,10₫ | 23,61₫ | 1,09₫ | 4,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,65% | -9,13₫ | 12,23₫ | 844,05₫ | 1,46₫ | 3,10₫ |