| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | -94,20% | -1.475,55₫ | 1.566,41₫ | 1.777,61₫ | 84,27₫ | 90,86₫ |
| 2021 | +334,43% | 1.207,46₫ | 361,05₫ | 5.240,67₫ | 200,94₫ | 1.568,51₫ |
| 2020 | +93,64% | 174,60₫ | 186,45₫ | 520,91₫ | 52,14₫ | 361,05₫ |