| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,99% | -24,90₫ | 44,47₫ | 50,00₫ | 17,78₫ | 19,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | +239,54% | 31,37₫ | 13,10₫ | 120,49₫ | 1,47₫ | 44,47₫ |