| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,08% | -0,2701₫ | 1,49₫ | 3,72₫ | 0,9998₫ | 1,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,37% | -90,42₫ | 91,92₫ | 309,65₫ | 1,49₫ | 1,49₫ |