| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,71% | ₫-0.000006020843899609689-0.056020 | 0,00008968₫ | 0,0002741₫ | 0,00002040₫ | 0,00008366₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,03% | -0,0007279₫ | 0,0008176₫ | 0,002862₫ | 0,00003433₫ | 0,00008968₫ |