| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,28% | -0,002504₫ | 0,005529₫ | 0,005965₫ | 0,002499₫ | 0,003026₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,37% | -0,06695₫ | 0,07248₫ | 0,1311₫ | 0,004798₫ | 0,005529₫ |