| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,27% | 33,00₫ | 231,22₫ | 288,11₫ | 80,11₫ | 264,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,77% | -1.110,79₫ | 1.342,01₫ | 1.737,88₫ | 201,25₫ | 231,22₫ |