| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,10% | -0,09507₫ | 0,6742₫ | 0,8612₫ | 0,4552₫ | 0,5792₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,55% | -46,23₫ | 46,91₫ | 183,18₫ | 0,6583₫ | 0,6811₫ |